TOKUTEI GINOU

  • Ngành Chế biến thực phẩm 飲食料品製造業
  • Ngành Hộ lý, điều dưỡng 介護
  • Ngành Nhà hàng, dịch vụ ăn uống 外食
  • Ngành Nông nghiệp 農業